Lớp 8 - Video Tiếng Anh Từ vựng động từ

Thảo luận trong 'Ngoại ngữ' bắt đầu bởi enhanoi, 11/11/13.

Lượt xem: 1,936

  1. enhanoi Thành viên


    iron /aɪrn/ ủi, làm phẳng .EX: He is ironing a shirt
    cook /kʊk/ nấu ăn, làm chín .EX: She is cooking a meal.
    clean /kliːn/ chùi, rửa.EX: He is cleaning windows
    sew /soʊ/ may vá .EX: She is sewing
    sweep /swiːp/ quét, dọn .EX: They are sweeping the street
    tie up /ˈtaɪ ʌp/ buộc lại .EX: She is tying up her shoes
    dig /dɪg/ đào lên .EX: They are digging the soil
    wind up /wɪnd ʌp/ cuộn lại .EX: They are winding a hose up
    fill /fɪl/ làm đầy, châm .EX: She is filling a bottle with water
    boil /bɔɪl/ nấu, sôi .EX: The water is boiling
    pour /pɔr/, /poʊr/ đổ (nước, chất lỏng) .EX: She is pouring water into a teapot
    stir /stɜr/ khoấy .EX: He is stirring his tea
    wash /wɑʃ/, /wɔʃ/ rửa, giặt đồ, gội đầu, làm sạch.EX: she is washing her hair
    dry /drɑɪ/ làm khô, sấy .EX: She is drying her hair
    comb /koʊm/ chải (bằng lược) .EX: She is combing her hair
    brush /brʌʃ/ chải (bằng bàn chải) .EX: She is brushing her hair.
    smile /smɑɪl/ cười mỉm, nụ cười .EX: She is smiling
    laugh /læf/ cười lớn (laugh at: cười nhạo) .EX: She is laughing
    frown /frɑʊn/ nhăn nhó, cau mày .EX: She is frowning
    cry /krɑɪ/ khóc .EX: He is crying
    sit /sɪt/ ngồi .EX: He is sitting
    stand /stænd/ đứng .EX: He is standing
    lie down /laɪ daʊn/ nằm xuống.EX: She is lying down.
    sleep /sliːp/ ngủ .EX: The cat is sleeping
    Đang tải...

  2. Bình luận bằng Facebook

Chia sẻ trang này